|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| độ dày: | 150μm, tùy chỉnh, 150μm, tùy chỉnh | Kiểu: | Cuộn |
|---|---|---|---|
| Sử dụng: | Vật liệu cách nhiệt | In logo: | biểu tượng tùy chỉnh |
| Sự đối đãi: | Hợp chất | Tên sản phẩm: | Phim nhiều lớp VMPET |
| Ứng dụng: | Tấm chống ẩm, giấy cách nhiệt cho container vận chuyển 20 | Chiều rộng: | 700μm, tùy chỉnh |
| Đặc trưng: | Được hàn kín bằng nhiệt để có lớp hoàn thiện chắc chắn và có độ bền cao | ||
| Làm nổi bật: | Phim PET kim loại chống ẩm,Bao bì cuộn phim PET kim loại hóa,Bộ phim PET kim loại hóa kín nhiệt |
||
|
Cơ sở thử nghiệm |
Q/320585-2019 |
thời gian ngày |
2025-10-24 |
||||
|
Không |
Kiểm tra Các mục |
Yêu cầu của nhà máy |
Kết quả thử nghiệm |
Phán quyết đơn |
Tiêu chuẩn tham chiếu |
||
|
1 |
Sự xuất hiện |
Bề mặt mịn mà không có bong bóng, nếp nhăn, phình và các khiếm khuyết thị giác khác; cuộn được cuộn chặt chẽ và đồng đều, và độ lệch mặt cuối (trong hoặc ra ngoài) không được vượt quá 10 mm. |
Được rồi. |
Qđược chuẩn bị |
/ |
||
|
2 |
Thông số kỹ thuật Kích thước ((mm)) |
Width |
700±5mm |
701 |
Qđược chuẩn bị |
GB/T6673-2 001 |
|
|
Độ dày |
0.15±0.05mm |
0.147 |
Qđược chuẩn bị |
GB/T328.4- 2007 |
|||
|
3 |
Sức mạnh tối đa(N/50mm) |
TD |
≥ 150 |
170 |
Qđược chuẩn bị |
GB/T 35467-2017 |
|
|
MD |
≥ 150 |
184 |
Qđược chuẩn bị |
||||
|
4 |
ThêmnSilé Stmàu sắc (MPa) |
TD |
≥20 |
23 |
Qđược chuẩn bị |
||
|
MD |
≥ 20 |
22 |
Qđược chuẩn bị |
||||
|
5 |
Chiều dài tối đa (%) |
TD |
≥50 |
70 |
Qđược chuẩn bị |
||
|
MD |
≥ 50 |
66 |
Qđược chuẩn bị |
||||
|
6 |
Lực rách ((N) |
TD |
≥15 |
19 |
Qđược chuẩn bị |
||
|
MD |
15 |
18 |
Qđược chuẩn bị |
||||
Người liên hệ: Mr. Aaron.Zhang
Tel: 0086-15901747869